Bi thép

Sản phẩm bi thép, chuyên dùng cho máy phun bi làm sạch bề mặt sản phẩm :

Bao gồm nhiều hình dạng khác nhau :

Tên LoạiScreen No.Dung size cho phépKích thước InchKích thước MM 
S78070% Max0.11102.80
1085% Min0.07872.00
1297% Min0.06611.70
S66080% Max0.09372.36
1285% Min0.06611.70
1497% Min0.05551.40
S550100% Max0.07872.00
1485% Min0.05551.40
1697% Min0.04691.18
S460100% Max0.07872.00
125% Max0.06611.70
1685% Min0.04691.18
1896% Min0.03941.00
S390120% Max0.06611.70
145% Min0.05551.40
1885% Min0.03941.00
2096% Min0.03310.850
S330140% Max0.05551.40
165% Max0.04691.18
2085% Min0.03310.085
2596% Min0.02780.710
S280160% Max0.04691.18
185% Max0.03941.00
2585% Min0.02780.710
3096% Min0.02340.600
S230180% Max0.03941.00
2010% Max0.03310.850
3085% Min0.02340.600
3597% Min0.01970.500
S170200% Max0.03310.850
2510% Max0.02780.710
4085% Min0.01650.425
4597% Min0.01390.355
S110300% Max0.02340.600
3510% Max0.01970.500
5080% Min0.01170.300
8090% Min0.00700.180
S70400% Max0.01650.425
4510% Max0.01390.355
8080% Min0.00700.180
12090% Min0.00490.125

Tiêu chuẩn độ cứng  = S (40-51 Hardness Rockwell C)

Độ cứng :

  • M (47 – 56 Hardness Rockwell C)
  • L (54 - 61 Hardness Rockwell C)
  • H (Minimum 60 Hardness Rockwell C)
Thành phầnTiêu chuẩn
Carbon.80 - 1.2%
Manganese
S70 and S110.35 - 1.2%
S170.50 - 1.2%
S230 and Larger.60 - 1.2%
Silicon.40% Min
Sulfur.05% Max
Phosphorus.05% Max
Thành phầnTiêu chuẩn
Internal Defects15% Max
Cracks15% Max
Voids10% Max
Shrinkage10% Max
Density7 gm/cc

 

Bi thép hình ( thép cạnh)

Tên LoạiScreen No.Dung size cho phépKích thước InchKích thước MM 
G1070% Max0.11102.80
1080% Min0.07872.00
1290% Min0.06611.70
G1280% Max0.09372.36
1280% Min0.06611.70
1490% Min0.05551.40
G14100% Max0.07872.00
1480% Min0.05551.40
1690% Min0.04691.18
G16120% Max0.06611.70
1675% Min0.04691.18
1885% Min0.03941.00
G18140% Max0.05551.40
1875% Min0.03941.00
2585% Min0.02780.710
G25160% Max0.04691.18
2570% Min0.02780.71
4080% Min0.01650.425
G40180% Max0.03941.00
4070% Min0.01650.425
5080% Min0.01170.300
G50250% Max0.02780.710
5065% Min0.01170.300
8075% Min0.00700.180
G80400% Max0.01650.425
8065% Min0.00700.180
12075% Min0.00490.125
G120500% Max0.01170.300
12060% Min0.00490.125
20070% Min0.00290.075

Tiêu chuẩn độ cứng = S (40-51 Hardness Rockwell C)

Độ cứng:

  • M (47 – 56 Hardness Rockwell C)
  • L (54 - 61 Hardness Rockwell C)
  • H (Minimum 60 Hardness Rockwell C)
Thành PhầnTiêu Chuẩn
Carbon.80 - 1.2%
Manganese.60 - 1.2%
Silicon.40% Min
Sulfur.05% Max
Phosphorus.05% Max
Thành PhầnTiêu Chuẩn
Internal Defects15% Max
Cracks15% Max
Voids10% Max
Shrinkage10% Max
Density7 gm/cc

    ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN SẢN PHẨM TRÊN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ:
    Điện thoại: 0868 188 679
    Email: info.giaphuc@giahuc.vn

Sản phẩm cùng loại